|
|
|
|
|
|
|
|
Tên sản phẩm
Khoảng giá (VNĐ)
Theo hãng sản xuất (Xem/Ẩn)
Theo tính năng sản phẩm
|
|
|
|
| Công Nghệ Cộng Hưởng Sinh Học |
 |
|
|
 |
|
 |
|
|
|
|
|
| Nha Đam ... Tình trạng: Còn hàng Giá: 489 000 VND | |  |
| Linh Chi ... Tình trạng: Còn hàng Giá: 619 400 VND | |  | |  |
| Mộng Trân ... Tình trạng: Còn hàng Giá: 358 600 VND | |  |
| Chitosan ... Tình trạng: Còn hàng Giá: 570 000 VND | |  |
| Kẹo Xơ Ngày nay cùng với mức sống không ngừng được nâng cao, thức ăn con người hấp thụ ngày càng tinh chất hơn, đồng thời LƯỢNG XENLULO c... Tình trạng: Còn hàng Giá: Liên hệ | |  |
|
|
|
|
|
| Thương mại điện tử |
|
 |
| Tin mới đăng |
|
 |
| Tỷ giá |
 |
Phí vận chuyển |
 |
| USD | 19475 | 19500 | | EUR | 24731.13 | 25119.23 | | GBP | 29602.13 | 30187.78 | | JPY | 225.54 | 232.09 | | AUD | 17494.81 | 17858.66 | | HKD | 2473.64 | 2522.58 | | SGD | 14279.72 | 14562.23 | | THB | 613.26 | 639.93 | | CAD | 18221.36 | 18619.35 | | CHF | 18963.9 | 19377.79 | | DKK | 0 | 3385.03 | | INR | 0 | 429.33 | | KRW | 0 | 18.39 | | KWD | 0 | 68617.93 | | MYR | 0 | 6297.58 | | NOK | 0 | 3201.79 | | RUB | 0 | 705.86 | | SEK | 0 | 2713.75 |
|
| (Nguồn: Ngân hàng vietcombank) |
 |
Giá vàng |
|
|
| Loại |
Mua vào |
Bán ra |
| Vàng SJC |
29,160 |
29,260 |
| Vàng SBJ |
29,190 |
29,230 |
|
|
| (Nguồn: Sacombank-SBJ) |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
 |  |  |